Nghĩa của từ exacerbated trong tiếng Việt

exacerbated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exacerbated

US /ɪɡˈzæs.ər.beɪ.tɪd/
UK /ɪɡˈzæs.ə.beɪ.tɪd/

Động từ

làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn

to make a problem, bad situation, or negative feeling worse

Ví dụ:
The new policy only exacerbated the existing social tensions.
Chính sách mới chỉ làm trầm trọng thêm những căng thẳng xã hội hiện có.
His rude comments exacerbated the already tense atmosphere.
Những bình luận thô lỗ của anh ta đã làm trầm trọng thêm bầu không khí vốn đã căng thẳng.