Nghĩa của từ ex-wife trong tiếng Việt
ex-wife trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ex-wife
US /ˌeksˈwaɪf/
UK /ˌeksˈwaɪf/
Danh từ
vợ cũ
a woman to whom one was formerly married
Ví dụ:
•
He still talks to his ex-wife occasionally.
Anh ấy vẫn thỉnh thoảng nói chuyện với vợ cũ.
•
My ex-wife and I are still good friends.
Vợ cũ của tôi và tôi vẫn là bạn tốt.
Từ liên quan: