Nghĩa của từ evolving trong tiếng Việt

evolving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

evolving

US /ɪˈvɑːl.vɪŋ/
UK /ɪˈvɒl.vɪŋ/

Tính từ

đang phát triển, đang tiến hóa

developing gradually, especially from a simple to a more complex form

Ví dụ:
The company's strategy is constantly evolving to meet market demands.
Chiến lược của công ty không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường.
The human brain is an incredibly complex and constantly evolving organ.
Não người là một cơ quan cực kỳ phức tạp và không ngừng tiến hóa.