Nghĩa của từ evolved trong tiếng Việt
evolved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
evolved
US /ɪˈvɑːlvd/
UK /ɪˈvɒlvd/
Tính từ
tiến hóa, phát triển
developed gradually, especially from a simple to a more complex form
Ví dụ:
•
Humans are highly evolved creatures.
Con người là những sinh vật tiến hóa cao.
•
The company has an evolved understanding of customer needs.
Công ty có sự hiểu biết tiến hóa về nhu cầu của khách hàng.
Quá khứ phân từ
tiến hóa, phát triển
past participle of 'evolve'
Ví dụ:
•
Life on Earth has evolved over billions of years.
Sự sống trên Trái Đất đã tiến hóa qua hàng tỷ năm.
•
Their business model has evolved significantly since its inception.
Mô hình kinh doanh của họ đã tiến hóa đáng kể kể từ khi thành lập.
Từ liên quan: