Nghĩa của từ evolves trong tiếng Việt

evolves trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

evolves

US /ɪˈvɑːlvz/
UK /ɪˈvɒlvz/

Động từ

tiến hóa, phát triển

develop gradually, especially from a simple to a more complex form

Ví dụ:
The company's strategy evolves over time to adapt to market changes.
Chiến lược của công ty phát triển theo thời gian để thích nghi với những thay đổi của thị trường.
Life on Earth evolves through natural selection.
Sự sống trên Trái Đất tiến hóa thông qua chọn lọc tự nhiên.