Nghĩa của từ eventuality trong tiếng Việt

eventuality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eventuality

US /ɪˌven.tʃuˈæl.ə.t̬i/
UK /ɪˌven.tʃuˈæl.ə.ti/

Danh từ

tình huống có thể xảy ra, kết quả có thể, sự cố

a possible event or outcome

Ví dụ:
We must prepare for every eventuality.
Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra.
The contract covers all foreseeable eventualities.
Hợp đồng bao gồm tất cả các tình huống có thể xảy ra có thể dự đoán trước.