Nghĩa của từ "even Homer sometimes nods" trong tiếng Việt

"even Homer sometimes nods" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

even Homer sometimes nods

US /ˈiː.vən ˈhoʊ.mər ˈsʌm.taɪmz nɑːdz/
UK /ˈiː.vən ˈhəʊ.mər ˈsʌm.taɪmz nɒdz/
"even Homer sometimes nods" picture

Thành ngữ

nhân vô thập toàn, thánh nhân cũng có khi nhầm

even the most skilled or talented person can make a mistake or show a lapse in quality

Ví dụ:
The world-renowned chef burnt the sauce, but even Homer sometimes nods.
Vị đầu bếp nổi tiếng thế giới đã làm cháy nước sốt, nhưng nhân vô thập toàn.
The professor made a simple calculation error; I guess even Homer sometimes nods.
Giáo sư đã mắc một lỗi tính toán đơn giản; tôi đoán là thánh nhân cũng có khi nhầm.