Nghĩa của từ equipped trong tiếng Việt

equipped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

equipped

US /ɪˈkwɪpt/
UK /ɪˈkwɪpt/

Tính từ

được trang bị, được cung cấp

having the necessary items for a particular purpose

Ví dụ:
The kitchen was fully equipped with modern appliances.
Nhà bếp được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại.
He is well equipped for the challenges of the new job.
Anh ấy đã được trang bị tốt để đối mặt với những thách thức của công việc mới.