Nghĩa của từ "a piece of equipment" trong tiếng Việt

"a piece of equipment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a piece of equipment

US /ə piːs əv ɪˈkwɪpmənt/
UK /ə piːs əv ɪˈkwɪpmənt/
"a piece of equipment" picture

Cụm từ

một thiết bị, một dụng cụ

an item of equipment, especially a tool or machine used for a particular purpose

Ví dụ:
This new camera is a piece of equipment that will greatly improve our photography.
Chiếc máy ảnh mới này là một thiết bị sẽ cải thiện đáng kể khả năng chụp ảnh của chúng tôi.
Each worker needs a piece of equipment for safety.
Mỗi công nhân cần một thiết bị để đảm bảo an toàn.