Nghĩa của từ "entry requirement" trong tiếng Việt

"entry requirement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

entry requirement

US /ˈɛntri rɪˈkwaɪərmənt/
UK /ˈɛntri rɪˈkwaɪəmənt/

Danh từ

yêu cầu đầu vào, điều kiện nhập học

a condition or qualification that must be met in order to be admitted to a place, program, or organization

Ví dụ:
The university has strict entry requirements for its medical program.
Trường đại học có yêu cầu đầu vào nghiêm ngặt cho chương trình y khoa của mình.
What are the entry requirements for this competition?
Yêu cầu tham gia cuộc thi này là gì?