Nghĩa của từ "entrust A with B" trong tiếng Việt
"entrust A with B" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entrust A with B
US /ɪnˈtrʌst eɪ wɪð biː/
UK /ɪnˈtrʌst eɪ wɪð biː/
Cụm động từ
giao phó cho, ủy thác cho
to make someone responsible for doing something or taking care of someone or something
Ví dụ:
•
I wouldn't entrust my dog with a stranger.
Tôi sẽ không giao phó con chó của mình cho người lạ.
•
The company decided to entrust the new project with a young team.
Công ty quyết định giao phó dự án mới cho một đội ngũ trẻ.
Từ liên quan: