Nghĩa của từ enduring trong tiếng Việt

enduring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enduring

US /ɪnˈdʊr.ɪŋ/
UK /ɪnˈdʒʊə.rɪŋ/
"enduring" picture

Tính từ

bền vững, lâu dài, kiên trì

lasting over a long period of time; durable

Ví dụ:
The novel's enduring popularity is a testament to its timeless themes.
Sự nổi tiếng bền vững của cuốn tiểu thuyết là minh chứng cho những chủ đề vượt thời gian của nó.
Their friendship proved to be enduring despite the distance.
Tình bạn của họ đã chứng tỏ là bền vững bất chấp khoảng cách.