Nghĩa của từ endurance trong tiếng Việt
endurance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
endurance
US /ɪnˈdʊr.əns/
UK /ɪnˈdʒʊə.rəns/
Danh từ
sức bền, sự chịu đựng, sự kiên trì
the ability to continue doing something difficult or unpleasant for a long time
Ví dụ:
•
Running a marathon requires great physical endurance.
Chạy marathon đòi hỏi sức bền thể chất tuyệt vời.
•
Her mental endurance was tested during the long negotiation.
Sức bền tinh thần của cô ấy đã được thử thách trong suốt cuộc đàm phán dài.
Từ liên quan: