Nghĩa của từ "endow with" trong tiếng Việt
"endow with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
endow with
US /ɪnˈdaʊ wɪð/
UK /ɪnˈdaʊ wɪð/
Cụm động từ
ban tặng, trao cho
to provide with a quality, ability, or asset
Ví dụ:
•
Nature has endowed her with great beauty.
Thiên nhiên đã ban tặng cho cô ấy vẻ đẹp tuyệt vời.
•
The school was endowed with a large sum of money by a generous donor.
Trường học đã được một nhà tài trợ hào phóng ban tặng một khoản tiền lớn.
Từ liên quan: