Nghĩa của từ empty-headed trong tiếng Việt
empty-headed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
empty-headed
US /ˌemp.tiˈhed.ɪd/
UK /ˌemp.tiˈhed.ɪd/
Tính từ
rỗng tuếch, ngớ ngẩn
lacking intelligence or serious thought; silly or frivolous
Ví dụ:
•
He is not just a handsome face; he's certainly not empty-headed.
Anh ấy không chỉ có khuôn mặt điển trai; anh ấy chắc chắn không phải là kẻ rỗng tuếch.
•
I'm tired of these empty-headed reality TV stars.
Tôi phát ngán với những ngôi sao truyền hình thực tế rỗng tuếch này rồi.
Từ liên quan: