Nghĩa của từ emotive trong tiếng Việt

emotive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emotive

US /ɪˈmoʊ.t̬ɪv/
UK /ɪˈməʊ.tɪv/

Tính từ

gây xúc động, khơi gợi cảm xúc

arousing or able to arouse intense feeling

Ví dụ:
The speech was highly emotive, stirring strong feelings among the audience.
Bài phát biểu rất gây xúc động, khuấy động cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.
She used emotive language to describe the plight of the refugees.
Cô ấy đã sử dụng ngôn ngữ gây xúc động để mô tả hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn.