Nghĩa của từ emerging trong tiếng Việt

emerging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emerging

US /ɪˈmɝː.dʒɪŋ/
UK /ɪˈmɜː.dʒɪŋ/

Tính từ

mới nổi, đang phát triển, đang hình thành

in an early stage of development or coming into existence

Ví dụ:
The company is investing in emerging technologies.
Công ty đang đầu tư vào các công nghệ mới nổi.
We need to support emerging artists.
Chúng ta cần hỗ trợ các nghệ sĩ mới nổi.