Nghĩa của từ "embracing diversity" trong tiếng Việt
"embracing diversity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
embracing diversity
US /ɪmˈbreɪsɪŋ daɪˈvɜrsɪti/
UK /ɪmˈbreɪsɪŋ daɪˈvɜːsɪti/
Cụm từ
chấp nhận sự đa dạng, bao dung sự đa dạng
the act of accepting and including people from different backgrounds, cultures, and perspectives
Ví dụ:
•
Our company is committed to embracing diversity in the workplace.
Công ty chúng tôi cam kết chấp nhận sự đa dạng tại nơi làm việc.
•
Embracing diversity enriches our society and fosters innovation.
Chấp nhận sự đa dạng làm phong phú xã hội của chúng ta và thúc đẩy sự đổi mới.
Từ liên quan: