Nghĩa của từ "electrical engineering" trong tiếng Việt

"electrical engineering" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

electrical engineering

US /iˈlek.trɪ.kəl ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/
UK /iˈlek.trɪ.kəl ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/
"electrical engineering" picture

Danh từ

kỹ thuật điện

the branch of engineering that deals with the study and application of electricity, electronics, and electromagnetism

Ví dụ:
He decided to major in electrical engineering to design renewable energy systems.
Anh ấy quyết định theo học ngành kỹ thuật điện để thiết kế các hệ thống năng lượng tái tạo.
Advances in electrical engineering have led to the development of more efficient power grids.
Những tiến bộ trong kỹ thuật điện đã dẫn đến việc phát triển các lưới điện hiệu quả hơn.