Nghĩa của từ edited trong tiếng Việt
edited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
edited
US /ˈɛd.ɪt.ɪd/
UK /ˈɛd.ɪt.ɪd/
Động từ
chỉnh sửa, biên tập
past tense and past participle of 'edit'
Ví dụ:
•
The article was carefully edited before publication.
Bài báo đã được chỉnh sửa cẩn thận trước khi xuất bản.
•
He edited the film to remove unnecessary scenes.
Anh ấy đã chỉnh sửa bộ phim để loại bỏ những cảnh không cần thiết.
Tính từ
đã chỉnh sửa, đã biên tập
having been prepared for publication or broadcast by correcting, condensing, or otherwise modifying it
Ví dụ:
•
The final version of the report was heavily edited.
Phiên bản cuối cùng của báo cáo đã được chỉnh sửa rất nhiều.
•
This is an edited version of the original speech.
Đây là phiên bản đã chỉnh sửa của bài phát biểu gốc.
Từ liên quan: