Nghĩa của từ economizer trong tiếng Việt
economizer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
economizer
US /ɪˈkɑːnəˌmaɪzər/
UK /ɪˈkɒnəˌmaɪzə/
Danh từ
bộ tiết kiệm, thiết bị tiết kiệm nhiên liệu
a device for reducing fuel consumption, especially in a motor vehicle or a boiler
Ví dụ:
•
The new boiler includes an economizer to improve energy efficiency.
Nồi hơi mới bao gồm một bộ tiết kiệm để cải thiện hiệu quả năng lượng.
•
Installing an economizer can significantly lower your heating costs.
Lắp đặt một bộ tiết kiệm có thể giảm đáng kể chi phí sưởi ấm của bạn.
Từ liên quan: