Nghĩa của từ "eat like a horse" trong tiếng Việt

"eat like a horse" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eat like a horse

US /iːt laɪk ə hɔrs/
UK /iːt laɪk ə hɔːs/
"eat like a horse" picture

Thành ngữ

ăn như hạm, ăn rất nhiều

to eat a lot of food

Ví dụ:
He's so thin, but he can eat like a horse.
Anh ấy gầy lắm, nhưng có thể ăn như hạm.
After a long hike, I was ready to eat like a horse.
Sau một chuyến đi bộ dài, tôi đã sẵn sàng ăn như hạm.