Nghĩa của từ "eat breakfast" trong tiếng Việt
"eat breakfast" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eat breakfast
US /iːt ˈbrɛkfəst/
UK /iːt ˈbrɛkfəst/
Cụm từ
ăn sáng
to consume the first meal of the day, typically in the morning
Ví dụ:
•
I always eat breakfast before going to work.
Tôi luôn ăn sáng trước khi đi làm.
•
What time do you usually eat breakfast?
Bạn thường ăn sáng lúc mấy giờ?
Từ liên quan: