Nghĩa của từ dynamism trong tiếng Việt

dynamism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dynamism

US /ˈdaɪ.nə.mɪ.zəm/
UK /ˈdaɪ.nə.mɪ.zəm/

Danh từ

năng động, sức sống, sinh lực

the quality of being characterized by vigorous activity and progress

Ví dụ:
The new CEO brought a lot of dynamism to the company.
CEO mới đã mang lại rất nhiều năng động cho công ty.
Her leadership was marked by incredible dynamism and innovation.
Sự lãnh đạo của cô ấy được đánh dấu bằng sự năng động và đổi mới đáng kinh ngạc.