Nghĩa của từ "due process" trong tiếng Việt
"due process" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
due process
US /duː ˈprɑː.ses/
UK /djuː ˈprəʊ.ses/
Danh từ
quy trình tố tụng hợp pháp, thủ tục pháp lý đúng đắn
fair treatment through the normal judicial system, especially as a citizen's entitlement
Ví dụ:
•
Every citizen is entitled to due process under the law.
Mọi công dân đều có quyền được hưởng quy trình tố tụng hợp pháp theo luật.
•
The court ensured that the defendant received full due process.
Tòa án đảm bảo rằng bị cáo đã nhận được đầy đủ quy trình tố tụng hợp pháp.
Từ liên quan: