Nghĩa của từ docking trong tiếng Việt

docking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

docking

US /ˈdɑːkɪŋ/
UK /ˈdɒkɪŋ/

Danh từ

cập bến, ghép nối

the process of bringing a ship or spacecraft into a dock or alongside another vessel

Ví dụ:
The precise docking of the spacecraft was crucial for the mission's success.
Việc cập bến chính xác của tàu vũ trụ rất quan trọng đối với sự thành công của nhiệm vụ.
The captain skillfully managed the docking of the large cargo ship.
Thuyền trưởng đã khéo léo điều khiển việc cập cảng của con tàu chở hàng lớn.