Nghĩa của từ docking trong tiếng Việt

docking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

docking

Động từ

lắp ghép

to remove part of something:

Ví dụ:
As a punishment, the Army docked the soldiers' pay/wages by 20% and took away their leave.
Từ liên quan: