Nghĩa của từ distillate trong tiếng Việt
distillate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
distillate
US /ˈdɪs.tə.leɪt/
UK /ˈdɪs.tɪ.lət/
Danh từ
chất chưng cất
a liquid that has been purified by distillation
Ví dụ:
•
The chemist carefully collected the clear distillate.
Nhà hóa học cẩn thận thu thập chất chưng cất trong suốt.
•
Petroleum distillates are used in various industrial processes.
Các chất chưng cất dầu mỏ được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
Từ liên quan: