Nghĩa của từ "distant past" trong tiếng Việt
"distant past" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
distant past
US /ˈdɪstənt pæst/
UK /ˈdɪstənt pɑːst/
Cụm từ
quá khứ xa xôi
a time far away in the past
Ví dụ:
•
In the distant past, humans lived in caves.
Trong quá khứ xa xôi, con người sống trong hang động.
•
These traditions date back to the distant past.
Những truyền thống này có từ quá khứ xa xôi.
Từ liên quan: