Nghĩa của từ dispensable trong tiếng Việt
dispensable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dispensable
US /dɪˈspen.sə.bəl/
UK /dɪˈspen.sə.bəl/
Tính từ
không cần thiết, có thể bỏ qua
able to be replaced or done without; not essential
Ví dụ:
•
In this project, some tasks are essential, while others are dispensable.
Trong dự án này, một số nhiệm vụ là thiết yếu, trong khi những nhiệm vụ khác là không cần thiết.
•
He felt that his role in the company was becoming increasingly dispensable.
Anh ấy cảm thấy vai trò của mình trong công ty ngày càng trở nên không cần thiết.
Từ liên quan: