Nghĩa của từ discontinuous trong tiếng Việt

discontinuous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

discontinuous

US /ˌdɪs.kənˈtɪn.ju.əs/
UK /ˌdɪs.kənˈtɪn.ju.əs/

Tính từ

gián đoạn, không liên tục

having breaks or interruptions; not continuous

Ví dụ:
The signal was discontinuous, making it hard to hear the broadcast.
Tín hiệu gián đoạn, khiến việc nghe chương trình phát sóng trở nên khó khăn.
The growth of the plant was discontinuous, with periods of rapid growth followed by stagnation.
Sự phát triển của cây không liên tục, với các giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng sau đó là trì trệ.