Nghĩa của từ discontinuity trong tiếng Việt

discontinuity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

discontinuity

US /ˌdɪs.kɑːn.tənˈuː.ə.t̬i/
UK /ˌdɪs.kɒn.tɪˈnjuː.ə.ti/

Danh từ

sự gián đoạn, sự không liên tục

a break in continuity; a lack of continuous connection or sequence

Ví dụ:
There was a noticeable discontinuity in the narrative.
Có một sự gián đoạn đáng chú ý trong câu chuyện.
The sudden change in policy created a discontinuity in the company's operations.
Sự thay đổi chính sách đột ngột đã tạo ra sự gián đoạn trong hoạt động của công ty.