Nghĩa của từ discontinued trong tiếng Việt
discontinued trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discontinued
US /ˌdɪs.kənˈtɪn.juːd/
UK /ˌdɪs.kənˈtɪn.juːd/
Tính từ
ngừng sản xuất, không còn được cung cấp
no longer produced or available
Ví dụ:
•
This model of car has been discontinued.
Mẫu xe này đã bị ngừng sản xuất.
•
They decided to sell off all the discontinued items at a discount.
Họ quyết định bán tất cả các mặt hàng đã ngừng sản xuất với giá chiết khấu.
Từ liên quan: