Nghĩa của từ disclosing trong tiếng Việt
disclosing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disclosing
Động từ
tiết lộ
to make something known publicly, or to show something that was hidden:
Ví dụ:
•
The company has disclosed profits of over £200 million.
Từ liên quan: