Nghĩa của từ disclosed trong tiếng Việt
disclosed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disclosed
US /dɪsˈkloʊzd/
UK /dɪsˈkləʊzd/
Động từ
tiết lộ, công bố, phơi bày
to make (secret or new information) known
Ví dụ:
•
The company refused to disclose the details of the merger.
Công ty từ chối tiết lộ chi tiết về vụ sáp nhập.
•
He disclosed his past to his new partner.
Anh ấy đã tiết lộ quá khứ của mình cho đối tác mới.
Tính từ
đã tiết lộ, đã công bố, đã phơi bày
made known; revealed
Ví dụ:
•
The previously secret documents were finally disclosed.
Các tài liệu bí mật trước đây cuối cùng đã được tiết lộ.
•
All relevant information must be fully disclosed to the public.
Tất cả thông tin liên quan phải được tiết lộ đầy đủ cho công chúng.
Từ liên quan: