Nghĩa của từ "be disclosed" trong tiếng Việt
"be disclosed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be disclosed
US /bi dɪsˈkloʊzd/
UK /bi dɪsˈkləʊzd/
Cụm động từ
được tiết lộ, được công bố, được hé lộ
to be revealed or made known, especially something previously secret or private
Ví dụ:
•
The details of the agreement will be disclosed next week.
Chi tiết của thỏa thuận sẽ được tiết lộ vào tuần tới.
•
Sensitive information should not be disclosed without proper authorization.
Thông tin nhạy cảm không nên được tiết lộ mà không có sự cho phép thích hợp.