Nghĩa của từ disappearing trong tiếng Việt
disappearing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disappearing
US /ˌdɪs.əˈpɪr.ɪŋ/
UK /ˌdɪs.əˈpɪər.ɪŋ/
Tính từ
biến mất, đang biến mất
ceasing to be visible or to exist
Ví dụ:
•
The magician performed a disappearing act with a rabbit.
Ảo thuật gia đã biểu diễn màn biến mất với một con thỏ.
•
Many traditional crafts are slowly disappearing.
Nhiều nghề thủ công truyền thống đang dần biến mất.
Từ liên quan: