Nghĩa của từ ding trong tiếng Việt
ding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ding
US /dɪŋ/
UK /dɪŋ/
Danh từ
1.
Động từ
1.
2.
làm lõm, làm trầy xước
to cause a slight dent or mark on something
Ví dụ:
•
He accidentally dinged the car door with his shopping cart.
Anh ấy vô tình làm lõm cửa xe bằng xe đẩy hàng của mình.
•
Be careful not to ding the new furniture.
Hãy cẩn thận đừng làm lõm đồ nội thất mới.
Từ cảm thán
ding, tiếng chuông
used to represent the sound of a bell or a short, sharp metallic sound
Ví dụ:
•
The old clock went ding, ding, ding.
Chiếc đồng hồ cũ kêu ding, ding, ding.
•
The cashier pressed the button, and it went ding!
Người thu ngân nhấn nút, và nó kêu ding!