Nghĩa của từ "die off" trong tiếng Việt

"die off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

die off

US /daɪ ɔf/
UK /daɪ ɒf/

Cụm động từ

mai một, chết dần

to die one after another until few or none are left

Ví dụ:
The old traditions are beginning to die off.
Những truyền thống cũ đang bắt đầu mai một.
Many of the plants died off during the drought.
Nhiều cây cối đã chết trong đợt hạn hán.