Nghĩa của từ depleted trong tiếng Việt
depleted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
depleted
US /dɪˈpliː.t̬ɪd/
UK /dɪˈpliː.tɪd/
Tính từ
cạn kiệt
reduced:
Ví dụ:
•
Measures have been taken to protect the world's depleted elephant population.
Từ liên quan: