Nghĩa của từ "be depleted" trong tiếng Việt
"be depleted" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be depleted
US /bi dɪˈpliːtɪd/
UK /bi dɪˈpliːtɪd/
Cụm từ
bị cạn kiệt, bị suy giảm, bị dùng hết
to be used up or to have a significantly reduced amount of something, especially a resource or energy
Ví dụ:
•
Our natural resources are quickly being depleted.
Tài nguyên thiên nhiên của chúng ta đang nhanh chóng bị cạn kiệt.
•
After the long hike, my energy levels were completely depleted.
Sau chuyến đi bộ dài, mức năng lượng của tôi đã hoàn toàn cạn kiệt.
Từ liên quan: