Nghĩa của từ beautifying trong tiếng Việt

beautifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beautifying

Động từ

làm đẹp

to improve the appearance of someone or something:

Ví dụ:
Money has been raised to beautify the area.