Nghĩa của từ decadent trong tiếng Việt
decadent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
decadent
US /ˈdek.ə.dənt/
UK /ˈdek.ə.dənt/
Tính từ
xa hoa, suy đồi, tự mãn
characterized by moral or cultural decline; luxurious and self-indulgent
Ví dụ:
•
The party was a truly decadent affair, with champagne and caviar flowing freely.
Bữa tiệc thực sự là một sự kiện xa hoa, với rượu sâm panh và trứng cá muối chảy tràn.
•
He indulged in a decadent chocolate cake after a long week.
Anh ấy đã thưởng thức một chiếc bánh sô cô la xa hoa sau một tuần dài.
Từ liên quan: