Nghĩa của từ decadence trong tiếng Việt
decadence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
decadence
US /ˈdek.ə.dəns/
UK /ˈdek.ə.dəns/
Danh từ
1.
suy đồi, sa đọa
moral or cultural decline as characterized by excessive indulgence in pleasure or luxury
Ví dụ:
•
The fall of the empire was marked by widespread decadence and corruption.
Sự sụp đổ của đế chế được đánh dấu bằng sự suy đồi và tham nhũng tràn lan.
•
Some critics argue that modern society is experiencing a period of cultural decadence.
Một số nhà phê bình cho rằng xã hội hiện đại đang trải qua một thời kỳ suy đồi văn hóa.
2.
xa hoa, phóng túng
luxurious self-indulgence
Ví dụ:
•
The banquet was an example of pure decadence, with exotic foods and lavish decorations.
Bữa tiệc là một ví dụ về sự xa hoa thuần túy, với các món ăn kỳ lạ và trang trí lộng lẫy.
•
After a week of hard work, a little bit of chocolate decadence was exactly what she needed.
Sau một tuần làm việc vất vả, một chút xa hoa với sô cô la chính là điều cô ấy cần.
Từ liên quan: