Nghĩa của từ debonair trong tiếng Việt

debonair trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

debonair

US /ˌdeb.əˈner/
UK /ˌdeb.əˈneər/
"debonair" picture

Tính từ

phong độ, lịch thiệp, duyên dáng

confident, stylish, and charming (typically used of a man)

Ví dụ:
He looked very debonair in his tuxedo.
Anh ấy trông rất phong độ trong bộ tuxedo.
The actor's debonair charm captivated the audience.
Sức hút phong độ của nam diễn viên đã mê hoặc khán giả.