Nghĩa của từ suave trong tiếng Việt
suave trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suave
US /swɑːv/
UK /swɑːv/
Tính từ
lịch thiệp, nhã nhặn, duyên dáng
(especially of a man) charming, confident, and elegant
Ví dụ:
•
He was a suave and sophisticated gentleman.
Anh ấy là một quý ông lịch thiệp và tinh tế.
•
His suave manner made him popular with everyone.
Phong thái lịch thiệp của anh ấy khiến anh ấy được mọi người yêu mến.