Nghĩa của từ "day off" trong tiếng Việt
"day off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
day off
US /ˈdeɪ ˌɔf/
UK /ˈdeɪ ˌɒf/
Danh từ
ngày nghỉ, ngày không làm việc
a day when one does not have to work
Ví dụ:
•
I'm looking forward to my day off tomorrow.
Tôi đang mong chờ ngày nghỉ của mình vào ngày mai.
•
She usually takes a day off on Fridays.
Cô ấy thường nghỉ một ngày vào thứ Sáu.
Từ liên quan: