Nghĩa của từ "data management" trong tiếng Việt
"data management" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
data management
US /ˈdætə ˈmænɪdʒmənt/
UK /ˈdeɪtə ˈmænɪdʒmənt/
Danh từ
quản lý dữ liệu
the practice of organizing and maintaining data processes to meet ongoing information lifecycle needs
Ví dụ:
•
Effective data management is crucial for business intelligence.
Quản lý dữ liệu hiệu quả rất quan trọng đối với trí tuệ kinh doanh.
•
The company invested heavily in new data management systems.
Công ty đã đầu tư mạnh vào các hệ thống quản lý dữ liệu mới.
Từ liên quan: