Nghĩa của từ "data entry clerk" trong tiếng Việt
"data entry clerk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
data entry clerk
US /ˈdeɪtə ˈɛntri klɜrk/
UK /ˈdeɪtə ˈɛntri klɑːk/
Danh từ
nhân viên nhập liệu, người nhập dữ liệu
a person whose job is to input data into a computer system, often from paper documents
Ví dụ:
•
The company is hiring a data entry clerk to help with digitizing old records.
Công ty đang tuyển dụng một nhân viên nhập liệu để giúp số hóa các hồ sơ cũ.
•
Her first job was as a data entry clerk at a law firm.
Công việc đầu tiên của cô ấy là nhân viên nhập liệu tại một công ty luật.
Từ liên quan: