Nghĩa của từ cultivated trong tiếng Việt

cultivated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cultivated

US /ˈkʌl.tə.veɪ.t̬ɪd/
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪ.tɪd/

Tính từ

1.

có học thức, có văn hóa

having or showing good education, taste, and manners

Ví dụ:
She is a very elegant and cultivated woman.
Cô ấy là một phụ nữ rất thanh lịch và có học thức.
His speech showed a truly cultivated mind.
Bài phát biểu của anh ấy cho thấy một tâm hồn thực sự có học thức.
2.

canh tác, trồng trọt

(of land) used for growing crops or plants

Ví dụ:
The farmer worked hard to keep his fields cultivated.
Người nông dân đã làm việc chăm chỉ để giữ cho cánh đồng của mình được canh tác.
The region is known for its highly cultivated vineyards.
Khu vực này nổi tiếng với những vườn nho được canh tác kỹ lưỡng.