Nghĩa của từ crocodile trong tiếng Việt
crocodile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crocodile
US /ˈkrɑː.kə.daɪl/
UK /ˈkrɒk.ə.daɪl/
Danh từ
cá sấu
a large predatory semiaquatic reptile with long jaws, a long tail, and a horny armored body, native to the tropics.
Ví dụ:
•
The safari guide warned us about the crocodiles in the river.
Hướng dẫn viên safari cảnh báo chúng tôi về những con cá sấu trong sông.
•
She wore shoes made of crocodile skin.
Cô ấy đi giày làm từ da cá sấu.
Từ liên quan: